English → Vietnamese
aah
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
aah
a ; aaa ; aaaa ; ah ; ai da ; bấy ; cháu đây à ; chúa ơi ; cậu gan ; của ; dory ; em ; giết nó ; gì ở đây thế ; hỏi họ ; kasim ; không ; marlln ; nghĩ ; nhảy nhanh vào đây ; này ; nó ; súng tao đâu ; trơ ; trời ; uhh ; uuu ; vâng ; vậy ; whoa ; à ; á ; á á á ; ái da ; ái đau ; ánh sáng đâu ; ôi ; ấ ; ở đâu ;
aah
a ; aaa ; aaaa ; ah ; ai da ; bấy ; cháu đây à ; chúa ơi ; cậu gan ; của ; dory ; em ; giết nó ; gì ở đây thế ; hỏi họ ; kasim ; marlln ; nghĩ ; nhảy nhanh vào đây ; này ; nó ; súng tao đâu ; trơ ; trời ; uhh ; uuu ; vâng ; vậy ; whoa ; à ; á ; á á á ; ái da ; ái đau ; ánh sáng đâu ; ôi ; ấ ; ở đâu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
aah ooh
express admiration and pleasure by uttering `ooh' or `aah'