English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: aah

Probably related with:
English Vietnamese
aah
a ; aaa ; aaaa ; ah ; ai da ; bấy ; cháu đây à ; chúa ơi ; cậu gan ; của ; dory ; em ; giết nó ; gì ở đây thế ; hỏi họ ; kasim ; không ; marlln ; nghĩ ; nhảy nhanh vào đây ; này ; nó ; súng tao đâu ; trơ ; trời ; uhh ; uuu ; vâng ; vậy ; whoa ; à ; á ; á á á ; ái da ; ái đau ; ánh sáng đâu ; ôi ; ấ ; ở đâu ;
aah
a ; aaa ; aaaa ; ah ; ai da ; bấy ; cháu đây à ; chúa ơi ; cậu gan ; của ; dory ; em ; giết nó ; gì ở đây thế ; hỏi họ ; kasim ; marlln ; nghĩ ; nhảy nhanh vào đây ; này ; nó ; súng tao đâu ; trơ ; trời ; uhh ; uuu ; vâng ; vậy ; whoa ; à ; á ; á á á ; ái da ; ái đau ; ánh sáng đâu ; ôi ; ấ ; ở đâu ;

May be synonymous with:
English English
aah; ooh
express admiration and pleasure by uttering `ooh' or `aah'

May related with:
English Vietnamese
aah
a ; aaa ; aaaa ; ah ; ai da ; bấy ; cháu đây à ; chúa ơi ; cậu gan ; của ; dory ; em ; giết nó ; gì ở đây thế ; hỏi họ ; kasim ; không ; marlln ; nghĩ ; nhảy nhanh vào đây ; này ; nó ; súng tao đâu ; trơ ; trời ; uhh ; uuu ; vâng ; vậy ; whoa ; à ; á ; á á á ; ái da ; ái đau ; ánh sáng đâu ; ôi ; ấ ; ở đâu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: