English → Vietnamese
grotesquely
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
grotesquely
* phó từ
- lố bịch, kỳ cục, kệch cỡm
- lố bịch, kỳ cục, kệch cỡm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
grotesquely monstrously
in a grotesque manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- lố bịch, kỳ cục
=grotesque manners+ thái độ lố bịch kỳ cục
* danh từ
- bức tranh kỳ cục, bức tượng kỳ cục
- lố bịch, kỳ cục
=grotesque manners+ thái độ lố bịch kỳ cục
* danh từ
- bức tranh kỳ cục, bức tượng kỳ cục
* danh từ
- tính lố bịch, tính kỳ cục
- tính lố bịch, tính kỳ cục
grotesquely
* phó từ
- lố bịch, kỳ cục, kệch cỡm
- lố bịch, kỳ cục, kệch cỡm