English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grotesqueness

Best translation match:
English Vietnamese
grotesqueness
* danh từ
- tính lố bịch, tính kỳ cục

May be synonymous with:
English English
grotesqueness; grotesquerie; grotesquery
ludicrous or incongruous unnaturalness or distortion

May related with:
English Vietnamese
grotesque
* tính từ
- lố bịch, kỳ cục
=grotesque manners+ thái độ lố bịch kỳ cục
* danh từ
- bức tranh kỳ cục, bức tượng kỳ cục
grotesqueness
* danh từ
- tính lố bịch, tính kỳ cục
grotesquely
* phó từ
- lố bịch, kỳ cục, kệch cỡm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: