EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

gregarious

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

gregarious
* tính từ
- sống thành đàn, sống thành bầy (súc vật); mọc thành cụm (cây cỏ); sống thành tập thể (người)
- thích đàm đúm, thích giao du

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

gregarious
giao du ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

gregarious
* tính từ
- sống thành đàn, sống thành bầy (súc vật); mọc thành cụm (cây cỏ); sống thành tập thể (người)
- thích đàm đúm, thích giao du
* phó từ
- theo bầy, theo cộng đồng
* danh từ
- sự thích sống theo bầy (động vật)
- tính thích giao du đàn đúm

Nearby words

Browse all English words starting with G