English → Vietnamese
grassy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
grassy
* tính từ
- có cỏ, cỏ mọc đầy
- có cỏ, cỏ mọc đầy
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
grassy
cỏ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
grassy
* tính từ
- có cỏ, cỏ mọc đầy
- có cỏ, cỏ mọc đầy
* tính từ
- xanh màu cỏ
- xanh màu cỏ
* danh từ
- tình trạng cỏ dồi dào
- tình trạng cỏ dồi dào