English → Vietnamese
graspable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
graspable
* tính từ
- có thể nắm chắc, có thể nắm chặt
- có thể hiểu được, có thể nắm được (vấn đề...)
- có thể nắm chắc, có thể nắm chặt
- có thể hiểu được, có thể nắm được (vấn đề...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
graspable apprehensible; intelligible; perceivable; understandable
capable of being apprehended or understood
Other matches
Other phrases built from the same root.
graspable
* tính từ
- có thể nắm chắc, có thể nắm chặt
- có thể hiểu được, có thể nắm được (vấn đề...)
- có thể nắm chắc, có thể nắm chặt
- có thể hiểu được, có thể nắm được (vấn đề...)