English to Vietnamese
Search Query: grappled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
grappled
|
đã vật lộn ;
|
|
grappled
|
đã vật lộn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grapple
|
* danh từ
- (như) grapnel - sự túm lấy, sự níu lấy * động từ - (hàng hải) móc bằng móc sắt - túm lấy, níu lấy - (+ with, together) vật, vật lộn =to grapple with somebody+ ôm ghì lấy (ai) để vật =to grapple with difficulties+ vật lộn với khó khăn |
|
grappling
|
* danh từ
- sự móc hàm - sự giữ néo bằng móc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
