English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: grappled

Probably related with:
English Vietnamese
grappled
đã vật lộn ;
grappled
đã vật lộn ;

May related with:
English Vietnamese
grapple
* danh từ
- (như) grapnel
- sự túm lấy, sự níu lấy
* động từ
- (hàng hải) móc bằng móc sắt
- túm lấy, níu lấy
- (+ with, together) vật, vật lộn
=to grapple with somebody+ ôm ghì lấy (ai) để vật
=to grapple with difficulties+ vật lộn với khó khăn
grappling
* danh từ
- sự móc hàm
- sự giữ néo bằng móc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: