EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

granulate

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

granulate
* ngoại động từ
- nghiền thành hột nhỏ
- làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì)
=granulated sugar+ đường kính
* nội động từ
- kết hột

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

granulate grain
form into grains

Other matches

Other phrases built from the same root.

granulate
* ngoại động từ
- nghiền thành hột nhỏ
- làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì)
=granulated sugar+ đường kính
* nội động từ
- kết hột
* danh từ
- sự nghiền thành hột nhỏ
- sự kết hột
* danh từ
- hột nhỏ
* tính từ
- kết hạt; tạo thành hạt
* danh từ
- sự kết hạt; sự tạo thành hạt; sự nghiền hạt
- xem granulate
- xem granulate
* tính từ
- xem granular

Nearby words

Browse all English words starting with G