English → Vietnamese
grallock
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
grallock
* danh từ
- ruột, lòng thú vật (đặc biệt thú vật săn)
* ngoại động từ
- moi ruột ra, lấy ruột ra
- ruột, lòng thú vật (đặc biệt thú vật săn)
* ngoại động từ
- moi ruột ra, lấy ruột ra