English → Vietnamese
gleanings
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gleanings
* danh từ số nhiều
- lúa mót được
- những mẫu kiến thức lượm lặt từ các nguồn khác nhau
- tin tức lượm lặt được
- lúa mót được
- những mẫu kiến thức lượm lặt từ các nguồn khác nhau
- tin tức lượm lặt được
Other matches
Other phrases built from the same root.
gleanings
* danh từ số nhiều
- lúa mót được
- những mẫu kiến thức lượm lặt từ các nguồn khác nhau
- tin tức lượm lặt được
- lúa mót được
- những mẫu kiến thức lượm lặt từ các nguồn khác nhau
- tin tức lượm lặt được