English to Vietnamese
Search Query: gleaned
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gleaned
|
mót ;
|
|
gleaned
|
mót ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gleanings
|
* danh từ số nhiều
- lúa mót được - những mẫu kiến thức lượm lặt từ các nguồn khác nhau - tin tức lượm lặt được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
