English → Vietnamese
future
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
future
* tính từ
- tương lai
=future tense+ (ngôn ngữ học) thời tương lai
=future state+ kiếp sau
=future wife+ vợ sắp cưới
* danh từ
- tương lai
- (số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau
- hợp đông về hàng hoá bán giao sau
!for the future
!in future
- về sau này, trong tương lai
- tương lai
=future tense+ (ngôn ngữ học) thời tương lai
=future state+ kiếp sau
=future wife+ vợ sắp cưới
* danh từ
- tương lai
- (số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau
- hợp đông về hàng hoá bán giao sau
!for the future
!in future
- về sau này, trong tương lai
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
future
buôn ; c tương lai ; dài ; dũng cảm ; future à ; gian ; gì ; hẳn ; lai cơ mà ; lai cơ ; lai cả ; lai của ; lai không xa ; lai mà ; lai mày ; lai mới ; lai như ta thấy ; lai như ta ; lai như ; lai nào ; lai này ; lai of ; lai sáng lạn ; lai thì ; lai tương ; lai ; lai đó ; lai đến ; linh ; là tương lai ; mai thiê ; mai ; mảnh ; nữa ; sau này ; sau ; sắp cưới ; sắp trở ; t tương lai ; tiến tới ; trong tương lai ; trong ; tuơng lai ; tương lai gì ; tương lai nào ; tương lai sáng ; tương lai thì ; tương lai ; tương lai đó ; tương lại nào ; tương lại ; điều ; đức ; ̀ tương lai ; ́ t tương lai ; ̣ c tương lai ; ̣ t tương lai ; ồ ;
future
buôn ; c tương lai ; cháu ; chúng ; dài ; dũng cảm ; future à ; gian ; gì ; hẳn ; lai cơ mà ; lai cơ ; lai cả ; lai của ; lai không xa ; lai mà ; lai mày ; lai mới ; lai như ta thấy ; lai như ta ; lai như ; lai nào ; lai này ; lai of ; lai sáng lạn ; lai thì ; lai tương ; lai ; lai đó ; lai đến ; linh ; là tương lai ; lư ; mai thiê ; mai ; marty ; mảnh ; nữa ; phức ; sau này ; sau ; sắp cưới ; sắp trở ; t tương lai ; thiểu ; thă ; thă ́ ; tiến tới ; trong tương lai ; tuơng lai ; tương lai gì ; tương lai nào ; tương lai sáng ; tương lai thì ; tương lai ; tương lai đó ; tương lại ; xuâ ; điều ; đâ ; đức ; ̀ tương lai ; ́ t tương lai ; ̣ c tương lai ; ̣ t tương lai ; ồ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
future futurity; hereafter; time to come
the time yet to come
future future tense
a verb tense that expresses actions or states in the future
future next; succeeding
(of elected officers) elected but not yet serving
Other matches
Other phrases built from the same root.
future
* tính từ
- tương lai
=future tense+ (ngôn ngữ học) thời tương lai
=future state+ kiếp sau
=future wife+ vợ sắp cưới
* danh từ
- tương lai
- (số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau
- hợp đông về hàng hoá bán giao sau
!for the future
!in future
- về sau này, trong tương lai
- tương lai
=future tense+ (ngôn ngữ học) thời tương lai
=future state+ kiếp sau
=future wife+ vợ sắp cưới
* danh từ
- tương lai
- (số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau
- hợp đông về hàng hoá bán giao sau
!for the future
!in future
- về sau này, trong tương lai
* danh từ
- thuyết vị lai
- thuyết vị lai
* danh từ
- tương lai ((cũng) số nhiều) những sự kiện tương lai
- kiếp sau
- tính tương lai
- tương lai ((cũng) số nhiều) những sự kiện tương lai
- kiếp sau
- tính tương lai
future value
- (Econ) Giá trị tương lai.
* tính từ
- trong tương lai có thể xãy ra
- trong tương lai có thể xãy ra