English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: futurism

Best translation match:
English Vietnamese
futurism
* danh từ
- thuyết vị lai

May related with:
English Vietnamese
future
* tính từ
- tương lai
=future tense+ (ngôn ngữ học) thời tương lai
=future state+ kiếp sau
=future wife+ vợ sắp cưới
* danh từ
- tương lai
- (số nhiều) (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau
- hợp đông về hàng hoá bán giao sau
!for the future
!in future
- về sau này, trong tương lai
futurism
* danh từ
- thuyết vị lai
futurity
* danh từ
- tương lai ((cũng) số nhiều) những sự kiện tương lai
- kiếp sau
- tính tương lai
futurable
* tính từ
- trong tương lai có thể xãy ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: