English → Vietnamese
furious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
furious
* tính từ
- giận dữ, diên tiết
=to be furious with somebody+ giận dữ với ai, điên tiết lên với ai
- mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
=a struggle+ cuộc đấu tranh mãnh liệt
=a furious wind+ cơn gió hung dữ
!fast and furious
- miệt mài náo nhiệt (cuộc vui)
- giận dữ, diên tiết
=to be furious with somebody+ giận dữ với ai, điên tiết lên với ai
- mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
=a struggle+ cuộc đấu tranh mãnh liệt
=a furious wind+ cơn gió hung dữ
!fast and furious
- miệt mài náo nhiệt (cuộc vui)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
furious
bệnh dại ; cáu ; căng thẳng ; dũng mãnh ; giận dữ ; giận ; gì ráo riết ; hung hăng ; liệt ; nổi giận ; nổi điên ; rất giậ ; rất giận ; tiết lắm ; tức giận về ; tức giận ; tức đấy ; vẻ nghiêm trọng lắm ; điên lên ; điên tiê ́ t lên ; điên tiết khi ; điên tiết lên luôn ; điên tiết ;
furious
bệnh dại ; cáu ; căng thẳng ; dũng mãnh ; giận dữ ; giận ; gì ráo riết ; hoảng ; hung hăng ; liệt ; nổi giận ; nổi điên ; rất giậ ; rất giận ; tiết lắm ; tức giận về ; tức giận ; tức đấy ; vẻ nghiêm trọng lắm ; điên lên ; điên tiê ́ t lên ; điên tiết khi ; điên tiết lên luôn ; điên tiết ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
furious ferocious; fierce; savage
marked by extreme and violent energy
furious angered; enraged; infuriated; maddened
marked by extreme anger
furious angry; raging; tempestuous; wild
(of the elements) as if showing violent anger
Other matches
Other phrases built from the same root.
furious
* tính từ
- giận dữ, diên tiết
=to be furious with somebody+ giận dữ với ai, điên tiết lên với ai
- mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
=a struggle+ cuộc đấu tranh mãnh liệt
=a furious wind+ cơn gió hung dữ
!fast and furious
- miệt mài náo nhiệt (cuộc vui)
- giận dữ, diên tiết
=to be furious with somebody+ giận dữ với ai, điên tiết lên với ai
- mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
=a struggle+ cuộc đấu tranh mãnh liệt
=a furious wind+ cơn gió hung dữ
!fast and furious
- miệt mài náo nhiệt (cuộc vui)
* phó từ
- điên tiết, cáu tiết
- hung hăng, dữ dội
- điên tiết, cáu tiết
- hung hăng, dữ dội