English to Vietnamese
Search Query: furfures
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
furfures
|
* danh từ, số nhiều furfures
- (y học) sự tróc vảy cám - (số nhiều) vảy cám |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
furfures
|
* danh từ, số nhiều furfures
- (y học) sự tróc vảy cám - (số nhiều) vảy cám |
|
furfural
|
* danh từ
- (hoá học) furfurala |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
