English → Vietnamese
fruiter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fruiter
* danh từ
- người trồng cây ăn quả
- cây ăn quả
- tàu thuỷ chở hoa quả
- người trồng cây ăn quả
- cây ăn quả
- tàu thuỷ chở hoa quả
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người bán hoa quả
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu thuỷ chở hoa quả
- người bán hoa quả
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu thuỷ chở hoa quả