English to Vietnamese
Search Query: fruitful
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fruitful
|
* tính từ
- ra nhiều quả, có nhiều quả, sai quả =a fruitful tree+ cây có nhiều quả - tốt, màu mỡ =fruitful soil+ đất màu mỡ - sinh sản nhiều - có kết quả, thành công - có lợi, mang lợi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fruitful
|
duy trì ; hưng vượng ; màu mỡ ; sanh sản ; thạnh mậu ; tốt đẹp ; vượng ; đất tốt ; ơi ;
|
|
fruitful
|
duy trì ; hưng vượng ; màu mỡ ; sanh sản ; tốt đẹp ; vượng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fruit clipper
|
* danh từ
- tàu thuỷ chở hoa quả |
|
fruit salad
|
* danh từ
- món nộm hoa quả (thường trộn kem) |
|
fruit-cake
|
* danh từ
- bánh trái cây |
|
fruit-grower
|
* danh từ
- người trồng cây ăn quả |
|
fruit-knife
|
* danh từ
- dao cắt quả (lưỡi bằng bạc... cho khỏi gỉ) |
|
fruit-piece
|
* danh từ
- tranh vẽ hoa quả |
|
fruit-sugar
|
* danh từ
- (hoá học) Fructoza |
|
fruit-tree
|
* danh từ
- cây ăn quả |
|
fruitful
|
* tính từ
- ra nhiều quả, có nhiều quả, sai quả =a fruitful tree+ cây có nhiều quả - tốt, màu mỡ =fruitful soil+ đất màu mỡ - sinh sản nhiều - có kết quả, thành công - có lợi, mang lợi |
|
fruitfulness
|
* danh từ
- sự có nhiều quả - sự sinh sản nhiều - sự có kết quả - sự có lợi |
|
grape-fruit
|
* danh từ
- (thực vật học) cây bưởi chùm - quả bưởi chùm |
|
stone-fruit
|
* danh từ
- (thực vật học) quả hạch |
|
bread-fruit
|
* danh từ
- một loại quả dầy cơm |
|
fruit-bearing
|
* tính từ
- mang quả; ra quả |
|
fruit-body
|
* danh từ
- thể quả |
|
fruit-fly
|
* danh từ
- ruồi giấm |
|
fruit-growing
|
* danh từ
- việc trồng cây ăn quả |
|
fruit-machine
|
* danh từ
- máy đánh bạc có những biểu tượng hình trái cây |
|
fruit-salad
|
* danh từ
- món tráng miệng làm từ nhiều loại hoa quả trộn nhau |
|
passion-fruit
|
* danh từ
- (thực vật học) quả lạc tiên |
|
soft fruit
|
* danh từ
- loại quả nhỏ, không hạt như dâu tây và nho Hy lạp |
|
ugli fruit
|
* danh từ
- loại chanh vùng Tây Ân có đốm xanh và vàng, một giống cây lai giữa bưởi và quít |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
