English → Vietnamese
frosh
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
frosh
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- học sinh đại học năm thứ nhất
- người mới vào nghề
- học sinh đại học năm thứ nhất
- người mới vào nghề