English to Vietnamese
Search Query: fronts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fronts
|
các mặt trận ; mặt thế này ; mặt tiền ; mặt trận ; trận ; vấn đề khác nhau ;
|
|
fronts
|
các mặt trận ; mặt thế này ; mặt tiền ; mặt trận ; trận ; vấn đề khác nhau ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fronted
|
* tính từ
- có mặt trước; bày thành một hàng ở phía trước |
|
y-fronts
|
- thành ngữ y
- Y-fronts - quần chẽn của đàn ông - thành ngữ y - Y-fronts - quần chẽn của đàn ông |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
