EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

framework

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

framework
* danh từ
- sườn (nhà, tàu...); khung (máy)
- khung ảnh, khung tranh (nói chung)
- cốt truyện
=framework of a novel+ cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết
- lớp đá lát thành giếng, sườn đê
- (nghĩa bóng) cơ cấu tổ chức, khuôn khổ
=the framework of society+ cơ cấu xã hội
!to return into the framework
- hợp nhất, thống nhất

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

framework
bộ khung ; cái khung ; cái sườn ; cơ cấu ; cấu trúc ; cấu ; giải pháp ; khung làm ; khung nền ; khung sườn ; khung xương vững chắc ; khung ; khuôn khổ của ; khuôn khổ ; khuôn mẫu ; luận ; mẫu ; mức độ ; nền tảng ; tảng ; ý tưởng nền tảng ;
framework
bộ khung ; cái khung ; cái sườn ; cơ cấu ; cấu trúc ; cấu ; giải pháp ; khung làm ; khung nền ; khung sườn ; khung xương vững chắc ; khung ; khuôn khổ của ; khuôn khổ ; khuôn mẫu ; luận ; mẫu ; mức độ ; nền tảng ; tảng ; ý tưởng nền tảng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

framework model; theoretical account
a hypothetical description of a complex entity or process
framework fabric
the underlying structure

Nearby words

Browse all English words starting with F