English → Vietnamese
fornication
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fornication
* danh từ
- sự gian dâm, sự thông dâm (với gái chưa chồng)
- sự gian dâm, sự thông dâm (với gái chưa chồng)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fornication
dâm dục ; dâm đãng ; gian dâm ; khắp nơi ; ngoại tình ; ra khắp nơi ; sự dâm dục ; tà dâm ;
fornication
dâm dục ; dâm đãng ; gian dâm ; hoan ; ngoại tình ; những sự gian dâm ; sự dâm dục ; sự gian dâm ; tà dâm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fornication adultery; criminal conversation
extramarital sex that willfully and maliciously interferes with marriage relations
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- gian dâm, thông dâm (với gái chưa chồng)
- gian dâm, thông dâm (với gái chưa chồng)
fornication
* danh từ
- sự gian dâm, sự thông dâm (với gái chưa chồng)
- sự gian dâm, sự thông dâm (với gái chưa chồng)
* danh từ
- người gian dâm, người thông dâm (với gái chưa chồng)
- người gian dâm, người thông dâm (với gái chưa chồng)