English → Vietnamese
feelingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
feelingly
* phó từ
- có tình cảm
- xúc động
- do xúc cảm
- có tình cảm
- xúc động
- do xúc cảm
Other matches
Other phrases built from the same root.
feelingly
* phó từ
- có tình cảm
- xúc động
- do xúc cảm
- có tình cảm
- xúc động
- do xúc cảm