English to Vietnamese
Search Query: feeler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
feeler
|
* danh từ
- người sờ, người bắt mạch; người nhạy cảm - (động vật học) râu (mèo...); râu sờ, xúc tu; tua - (quân sự) người do thám, người thăm dò - lời thăm dò, lời ướm ý |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
feeler
|
xúc tu ;
|
|
feeler
|
xúc tu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
feeler; antenna
|
one of a pair of mobile appendages on the head of e.g. insects and crustaceans; typically sensitive to touch and taste
|
|
feeler; advance; approach; overture
|
a tentative suggestion designed to elicit the reactions of others
|
|
feeler; barbel
|
slender tactile process on the jaws of a fish
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
feeler
|
* danh từ
- người sờ, người bắt mạch; người nhạy cảm - (động vật học) râu (mèo...); râu sờ, xúc tu; tua - (quân sự) người do thám, người thăm dò - lời thăm dò, lời ướm ý |
|
feeler
|
xúc tu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
