English → Vietnamese
expulsive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
expulsive
* tính từ
- để tống ra, để đuổi ra, để trục xuất
- (y học) làm sổ (thai, nhau)
- để tống ra, để đuổi ra, để trục xuất
- (y học) làm sổ (thai, nhau)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đuổi, sự tống ra, sự trục xuất
- (y học) sự sổ (thai, nhau)
- sự đuổi, sự tống ra, sự trục xuất
- (y học) sự sổ (thai, nhau)
expulsive
* tính từ
- để tống ra, để đuổi ra, để trục xuất
- (y học) làm sổ (thai, nhau)
- để tống ra, để đuổi ra, để trục xuất
- (y học) làm sổ (thai, nhau)