English to Vietnamese
Search Query: expropriator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
expropriator
|
- xem expropriate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
expropriate
|
* ngoại động từ
- tước, chiếm đoạt (đất đai, tài sản...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung công |
|
expropriation
|
* danh từ
- sự tước, sự chiếm đoạt (đất đai, tài sản...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sung công |
|
expropriator
|
- xem expropriate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
