English → Vietnamese
exenterate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exenterate
* ngoại động từ
- moi ruột ((nghĩa bóng))
- (y học) khoét cầu mắt
- moi ruột ((nghĩa bóng))
- (y học) khoét cầu mắt
Other matches
Other phrases built from the same root.
exenterate
* ngoại động từ
- moi ruột ((nghĩa bóng))
- (y học) khoét cầu mắt
- moi ruột ((nghĩa bóng))
- (y học) khoét cầu mắt
* danh từ
- sự moi ruột ((nghĩa bóng))
- (y học) sự khoét cầu mắt
- sự moi ruột ((nghĩa bóng))
- (y học) sự khoét cầu mắt