English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: exemptions

Probably related with:
English Vietnamese
exemptions
ngoại lệ nào hết ;
exemptions
ngoại lệ nào hết ;

May related with:
English Vietnamese
exemption
* danh từ
- sự miễn (thuế...)
exempt goods
- (Econ) Hàng hoá được miễn thuế giá trị gia tăng.
+ Xem VALUE - ADDED TAX
exemptible
- xem exempt
tax-exempt
* tính từ
- được miễn thuế
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: