English → Vietnamese
ewe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ewe
* danh từ
- (động vật học) cừu cái
!one's eve lamb
- cái quí nhất của mình
- (động vật học) cừu cái
!one's eve lamb
- cái quí nhất của mình
Other matches
Other phrases built from the same root.
ewe
* danh từ
- (động vật học) cừu cái
!one's eve lamb
- cái quí nhất của mình
- (động vật học) cừu cái
!one's eve lamb
- cái quí nhất của mình
* tính từ
- có cổ ngẳng (ngựa)
- có cổ ngẳng (ngựa)
* danh từ
- pho mát sữa cừu
- pho mát sữa cừu
* danh từ
- vật quí nhất
- vật quí nhất