English to Vietnamese
Search Query: evolving
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
evolving
|
có tiến hóa ; phát triển ; tiến hóa ; tiến triển ;
|
|
evolving
|
có tiến hóa ; phát triển ; tiến hóa ; tiến triển ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
evolve
|
* ngoại động từ
- mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...) - (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu - phát ra (sức nóng...) - làm tiến triển; làm tiến hoá * nội động từ - tiến triển; tiến hoá |
|
evolvement
|
* danh từ
- sự mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - sự rút ra, sự suy ra, sự luận ra, sự lấy ra (lý thuyết, sự kiện...) - (thường)(đùa cợt) sự tạo ra, sự hư cấu - sự phát ra - sự tiến triển; sự tiến hoá |
|
evolving market condition
|
- (Econ) Sự tiến triển của tình hình kinh tế.
|
|
evolvable
|
- xem evolve
|
|
evolvent
|
- đường thân khai
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
