English → Vietnamese
escalade
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
escalade
* danh từ
- sự leo bằng thang
* ngoại động từ
- leo (bằng thang)
- sự leo bằng thang
* ngoại động từ
- leo (bằng thang)
Other matches
Other phrases built from the same root.
escalade
* danh từ
- sự leo bằng thang
* ngoại động từ
- leo (bằng thang)
- sự leo bằng thang
* ngoại động từ
- leo (bằng thang)
- xem escalade