English to Vietnamese
Search Query: escalating
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
escalating
|
leo thang giữa ; leo thang ; đang gia tăng ;
|
|
escalating
|
leo thang giữa ; leo thang ; đang gia tăng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
escalate
|
* động từ
- leo thang chiến tranh |
|
escalation
|
* danh từ
- sự leo thang (chiến tranh) - bước leo thang (trong chiến tranh...) |
|
escalator
|
* danh từ
- cầu thang tự động - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoản điều chỉnh (điều khoản quy định sự điều chỉnh thường kỳ về giá cả hay lượng) ((cũng) escalator clause) * tính từ - quy định điều chỉnh (giá cả, lượng) |
|
escalators
|
- (Econ) Điều khoản di động giá.
+ Các điều khoản về phí sinh hoạt trong các ghi thoả thuận thương lượng tập thể. Các điều khoản là một cơ chế điều chỉnh định kỳ mức lương dựa trên những biến động của một chỉ số giá cả nhất định. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
