English → Vietnamese
erubescent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
erubescent
* tính từ
- ửng đỏ
- ửng đỏ
Other matches
Other phrases built from the same root.
erubescent
* tính từ
- ửng đỏ
- ửng đỏ
* danh từ
- sự ửng đỏ (mặt); cách làm ửng đỏ (quả)
- sự ửng đỏ (mặt); cách làm ửng đỏ (quả)