English → Vietnamese
erotically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
erotically
* phó từ
- khiêu dâm, khêu gợi
- khiêu dâm, khêu gợi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) tình ái, (thuộc) tình dục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khiêu dâm, gợi tình
* danh từ
- bài thơ tình
- người đa tình; người đa dâm
- (thuộc) tình ái, (thuộc) tình dục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khiêu dâm, gợi tình
* danh từ
- bài thơ tình
- người đa tình; người đa dâm
* danh từ
- tư tưởng dâm dục; tính đa dâm
- tư tưởng dâm dục; tính đa dâm
* danh từ
- tình dục; sự khiêu dâm
- tính đa dâm, tính dâm dục
- tình dục; sự khiêu dâm
- tính đa dâm, tính dâm dục
erotically
* phó từ
- khiêu dâm, khêu gợi
- khiêu dâm, khêu gợi
* ngoại động từ
- khiêu dâm
- khiêu dâm