English to Vietnamese
Search Query: eroticism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
eroticism
|
* danh từ
- tư tưởng dâm dục; tính đa dâm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
eroticism
|
những tư tưởng dâm dục ; sự ham muốn tình dục ; sự khoái lạc tình dục ; tư tưởng dâm dục ;
|
|
eroticism
|
những tư tưởng dâm dục ; sự ham muốn tình dục ; sự khoái lạc tình dục ; tư tưởng dâm dục ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
eroticism; erotism
|
a state of anticipation of sexuality
|
|
eroticism; amativeness; amorousness; erotism; sexiness
|
the arousal of feelings of sexual desire
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eroticism
|
* danh từ
- tư tưởng dâm dục; tính đa dâm |
|
eroticize
|
* ngoại động từ
- khiêu dâm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
