English → Vietnamese
ephemera
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ephemera
* danh từ, số nhiều ephemeras, ephemerae
- (động vật học) con phù du
- vật chóng tàn
* danh từ
- số nhiều của ephemeron
- (động vật học) con phù du
- vật chóng tàn
* danh từ
- số nhiều của ephemeron
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ, số nhiều ephemeras, ephemerae
- (động vật học) con phù du
- vật chóng tàn
* danh từ
- số nhiều của ephemeron
- (động vật học) con phù du
- vật chóng tàn
* danh từ
- số nhiều của ephemeron