English → Vietnamese
engrained
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
engrained
* tính từ
- ăn sâu, thâm căn cố đế
=an engrained habit+ một thói quen ăn sâu
=an engrained rague+ một thằng chí đểu, một thằng đại xỏ lá
- ăn sâu, thâm căn cố đế
=an engrained habit+ một thói quen ăn sâu
=an engrained rague+ một thằng chí đểu, một thằng đại xỏ lá
Other matches
Other phrases built from the same root.
engrained
* tính từ
- ăn sâu, thâm căn cố đế
=an engrained habit+ một thói quen ăn sâu
=an engrained rague+ một thằng chí đểu, một thằng đại xỏ lá
- ăn sâu, thâm căn cố đế
=an engrained habit+ một thói quen ăn sâu
=an engrained rague+ một thằng chí đểu, một thằng đại xỏ lá