EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

enforce

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

enforce
* ngoại động từ
- làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh (một lý lẽ), đòi cho được (một yêu sách)
- (+ upon) ép làm, thúc ép, ép buộc (một việc gì)
=to enforce something upon someone+ ép ai phải làm một việc gì
- bắt tôn trọng, bắt tuân theo; đem thi hành (luật lệ)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

enforce
bảo vệ ; hợp đồng ràng buộc bởi ; thực hiện ; thực thi ; áp ;
enforce
bảo vệ ; hợp đồng ràng buộc bởi ; thực hiện ; thực thi ; áp ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

enforce apply; implement
ensure observance of laws and rules
enforce impose
compel to behave in a certain way

Other matches

Other phrases built from the same root.

enforce
* ngoại động từ
- làm cho có hiệu lực, làm cho có sức mạnh (một lý lẽ), đòi cho được (một yêu sách)
- (+ upon) ép làm, thúc ép, ép buộc (một việc gì)
=to enforce something upon someone+ ép ai phải làm một việc gì
- bắt tôn trọng, bắt tuân theo; đem thi hành (luật lệ)
* danh từ
- sự thúc ép, sự ép buộc
- sự bắt tôn trọng, sự bắt tuân theo; sự đem thi hành (luật lệ)
* ngoại động từ
- (+ pon) lại bắt buộc, lại bắt tuân theo
=to re-enforce one's will upon someone+ lại bắt ai phải theo ý mình
- lại đem thi hành (một đạo luật...)
- lại nhấn mạnh, lại làm cho có giá trị (một lý lẽ...)
- xem enforce
* tính từ
- (pháp lí) có thể đem thi hành
- xem enforce

Nearby words

Browse all English words starting with E