English → Vietnamese
energetic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
energetic
* tính từ
- mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động
- mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
energetic
hoạt động ; khỏe mạnh ; mãnh liệt ; mạnh mẽ ; nhiệt tình ; năng lượng ; năng động ; rất mạnh mẽ ; tràn đầy năng lượng ; đầy năng lượng ;
energetic
hoạt động ; khỏe mạnh ; mãnh liệt ; mạnh mẽ ; nhiệt tình ; năng lượng ; năng động ; rất mạnh mẽ ; tràn đầy năng lượng ; đầy năng lượng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
energetic gumptious; industrious; up-and-coming
working hard to promote an enterprise
Other matches
Other phrases built from the same root.
energetic
* tính từ
- mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động
- mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- năng lượng học
- năng lượng học
* phó từ
- mạnh mẽ, hăng hái
- mạnh mẽ, hăng hái