EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

endomorph

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

endomorph
* danh từ
- (địa lý,địa chất) khoáng chất bao trong (một khoáng chất khác)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (địa lý,địa chất) bao trong
- (đại số) tự đồng cấu
- join e. tự đồng cấu nối
- operator e. tự đồng cấu toán tử
- partial e. tự đồng cấu riêng phần
- power-type e. tự đồng cấu kiểu luỹ thừa

Nearby words

Browse all English words starting with E