English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: endomorphism

Best translation match:
English Vietnamese
endomorphism
- (đại số) tự đồng cấu
- join e. tự đồng cấu nối
- operator e. tự đồng cấu toán tử
- partial e. tự đồng cấu riêng phần
- power-type e. tự đồng cấu kiểu luỹ thừa

May related with:
English Vietnamese
endomorphic
* tính từ
- (địa lý,địa chất) bao trong
endomorphism
- (đại số) tự đồng cấu
- join e. tự đồng cấu nối
- operator e. tự đồng cấu toán tử
- partial e. tự đồng cấu riêng phần
- power-type e. tự đồng cấu kiểu luỹ thừa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: