English → Vietnamese
enchase
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
enchase
* ngoại động từ
- lắp vào; gắn vào
= to enchase a germ+gắn một viên ngọc vào
- tô điểm bằng chạm nổi; khảm hoa
- lắp vào; gắn vào
= to enchase a germ+gắn một viên ngọc vào
- tô điểm bằng chạm nổi; khảm hoa
Other matches
Other phrases built from the same root.
enchase
* ngoại động từ
- lắp vào; gắn vào
= to enchase a germ+gắn một viên ngọc vào
- tô điểm bằng chạm nổi; khảm hoa
- lắp vào; gắn vào
= to enchase a germ+gắn một viên ngọc vào
- tô điểm bằng chạm nổi; khảm hoa