English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: enchantress

Best translation match:
English Vietnamese
enchantress
* danh từ
- người đàn bà bỏ bùa mê; bà phù thuỷ
- người đàn bà làm cho say mê, người đàn bà làm cho vui thích; người đàn bà đẹp say đắm

Probably related with:
English Vietnamese
enchantress
nữ phù thủy ; phù thủy ; thủy nào chưa ;
enchantress
nữ phù thủy ; phù thủy ; thủy nào chưa ;

May be synonymous with:
English English
enchantress; delilah; femme fatale; siren; temptress
a woman who is considered to be dangerously seductive
enchantress; witch
a female sorcerer or magician

May related with:
English Vietnamese
enchantress
* danh từ
- người đàn bà bỏ bùa mê; bà phù thuỷ
- người đàn bà làm cho say mê, người đàn bà làm cho vui thích; người đàn bà đẹp say đắm
enchantress
nữ phù thủy ; phù thủy ; thủy nào chưa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: