EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

enabling

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

enabling
- (Tech) khả dụng; khai thông mạch; cho phép

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

enabling
bật ; cho phép ; cho vừa ; giúp ; làm cho ; tạo ra ; đang bật ;
enabling
bật ; cho phép ; giúp ; làm cho ; tạo ra ; đang bật ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
- cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)
enabling
- (Tech) khả dụng; khai thông mạch; cho phép
- xem enable

Nearby words

Browse all English words starting with E