English → Vietnamese
emasculation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
emasculation
- xem emasculate
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
emasculation castration
neutering a male animal by removing the testicles
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- thiến, hoạn
- cắt xén (một tác phẩm...)
- làm yếu ớt, làm nhu nhược
- làm nghèo (một ngôn ngữ)
* tính từ ((cũng) emasculated)
- bị thiến, bị hoạn
- bị làm yếu ớt, bị làm nhu nhược
- thiến, hoạn
- cắt xén (một tác phẩm...)
- làm yếu ớt, làm nhu nhược
- làm nghèo (một ngôn ngữ)
* tính từ ((cũng) emasculated)
- bị thiến, bị hoạn
- bị làm yếu ớt, bị làm nhu nhược
* tính từ
- (như) emasculate
- bị cắt xén (tác phẩm)
- bị làm nghèo (ngôn ngữ)
- (như) emasculate
- bị cắt xén (tác phẩm)
- bị làm nghèo (ngôn ngữ)
* tính từ
- để thiến, để hoạn
- để cắt xén
- làm yếu ớt, làm nhu nhược
- để thiến, để hoạn
- để cắt xén
- làm yếu ớt, làm nhu nhược
emasculation
- xem emasculate
- xem emasculate