English → Vietnamese
elsewhere
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
elsewhere
* phó từ
- ở một nơi nào khác
- ở một nơi nào khác
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
elsewhere
bất kì đâu ; chỗ khác ; chỗ nào khác ; các nơi khác ; hay những nơi khác ; khác ; khác ở đâu ; khắp nơi ; muốn ở chỗ khác ; mọi nơi khác nữa ; một chỗ nào khác ; một vài nơi khác ; nhiều nơi khác nữa ; như những nơi khác nữa ; những nơi khác nữa ; những nơi khác ; nào đó ; nơi khác ; nơi nào đó ; số nơi khác ; tại nơi khác ; đi chỗ khác ; đi đâu đó ; đâu chứ ; đâu khác ; đâu đó ; đó đâu đó ; đến chỗ khác ; đến những nơi ; ở chỗ khác ; ở các nơi khác ; ở một nơi khác ; ở một nơi nào khác ; ở một nơi nào đó ; ở một điểm nào đó ; ở nhiều nơi ; ở những chỗ khác ; ở những nơi khác ; ở nơi khác ; ở nơi nào khác ; ở nơi nào khác đi ; ở tất cả mọi nơi ; ở đâu khác ; ở đâu đi nữa ; ở đâu đó ;
elsewhere
bất kì đâu ; bởi ở những nơi khác ; chỗ khác ; chỗ nào khác ; các nơi khác ; hay những nơi khác ; khác ; khác ở đâu ; khắp nơi ; muốn ở chỗ khác ; mọi nơi khác nữa ; một chỗ nào khác ; một vài nơi khác ; nhiều nơi khác nữa ; như những nơi khác nữa ; những nơi khác nữa ; những nơi khác ; nào đó ; nơi kha ; nơi kha ́ ; nơi khác ; nơi nào đó ; số nơi khác ; tại nơi khác ; đi chỗ khác ; đi đâu đó ; đâu chứ ; đâu khác ; đâu đó ; đó đâu đó ; đến chỗ khác ; đến những nơi ; ở chỗ khác ; ở các nơi khác ; ở một nơi khác ; ở một nơi nào khác ; ở một nơi nào đó ; ở một điểm nào đó ; ở nhiều nơi ; ở những chỗ khác ; ở những nơi khác ; ở nơi khác ; ở nơi nào khác ; ở nơi nào khác đi ; ở tất cả mọi nơi ; ở đâu khác ; ở đâu đi nữa ; ở đâu đó ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
elsewhere
* phó từ
- ở một nơi nào khác
- ở một nơi nào khác