English to Vietnamese
Search Query: eloquent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
eloquent
|
* tính từ
- hùng biện, hùng hồn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
eloquent
|
nói rất hùng hồn ; tay khéo nói ; thuyết phục ; truyền đạt ;
|
|
eloquent
|
nói rất hùng hồn ; thuyết phục ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
eloquent; facile; fluent; silver; silver-tongued; smooth-spoken
|
expressing yourself readily, clearly, effectively
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eloquence
|
* danh từ
- tài hùng biện - (từ cổ,nghĩa cổ) môn tu từ |
|
eloquent
|
* tính từ
- hùng biện, hùng hồn |
|
eloquently
|
* phó từ
- hùng biện, hùng hồn |
|
eloquentness
|
- xem eloquent
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
