English → Vietnamese
efficacy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
efficacy
* danh từ
- tính có hiệu quả; hiệu lực
- tính có hiệu quả; hiệu lực
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
efficacy
hiệu quả ; sự hiệu quả ; tính hiệu quả ;
efficacy
hiệu quả ; sự hiệu quả ; tính hiệu quả ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
efficacy efficaciousness
capacity or power to produce a desired effect
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có hiệu quả, có hiệu lực (thuốc...)
- sinh lợi (tiền vốn...)
- có hiệu quả, có hiệu lực (thuốc...)
- sinh lợi (tiền vốn...)
* danh từ
- tính có hiệu quả; hiệu lực
- tính có hiệu quả; hiệu lực
efficacy
* danh từ
- tính có hiệu quả; hiệu lực
- tính có hiệu quả; hiệu lực
* phó từ
- có hiệu quả, hiệu nghiệm
- có hiệu quả, hiệu nghiệm