English to Vietnamese
Search Query: efficiencies
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
efficiencies
|
hiệu quả ;
|
|
efficiencies
|
hiệu quả ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
efficiency
|
* danh từ
- hiệu lực, hiệu quả - năng lực, khả năng - năng suất, hiệu suất =labour efficiency+ năng suất lao động |
|
efficient
|
* tính từ
- có hiệu lực, có hiệu quả - có năng lực, có khả năng - có năng suất cao, có hiệu suất cao (máy...) |
|
efficiently
|
* phó từ
- có hiệu quả, hiệu nghiệm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
