English → Vietnamese
efficiencies
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
efficiencies
hiệu quả ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- hiệu lực, hiệu quả
- năng lực, khả năng
- năng suất, hiệu suất
=labour efficiency+ năng suất lao động
- hiệu lực, hiệu quả
- năng lực, khả năng
- năng suất, hiệu suất
=labour efficiency+ năng suất lao động
* tính từ
- có hiệu lực, có hiệu quả
- có năng lực, có khả năng
- có năng suất cao, có hiệu suất cao (máy...)
- có hiệu lực, có hiệu quả
- có năng lực, có khả năng
- có năng suất cao, có hiệu suất cao (máy...)
* phó từ
- có hiệu quả, hiệu nghiệm
- có hiệu quả, hiệu nghiệm