English → Vietnamese
discontigous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
discontigous
* tính từ
- không kế liền, không giáp liền, không tiếp giáp
- không kế liền, không giáp liền, không tiếp giáp
Other matches
Other phrases built from the same root.
discontigous
* tính từ
- không kế liền, không giáp liền, không tiếp giáp
- không kế liền, không giáp liền, không tiếp giáp