English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: discontinuance

Best translation match:
English Vietnamese
discontinuance
* danh từ
- sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt quãng, sự gián đoạn
- sự bỏ (một thói quen)
- sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...)

May be synonymous with:
English English
discontinuance; discontinuation
the act of discontinuing or breaking off; an interruption (temporary or permanent)

May related with:
English Vietnamese
discontinuance
* danh từ
- sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt quãng, sự gián đoạn
- sự bỏ (một thói quen)
- sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...)
discontinuation
* danh từ
- sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt quãng, sự gián đoạn
- sự bỏ (một thói quen)
- sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...)
discontinue
* ngoại động từ
- ngừng đình chỉ; gián đoạn
- bỏ (một thói quen)
- thôi không mua (báo dài hạn...), thôi (làm việc gì...)
discontinuity
* danh từ
- tính không liên tục, tính gián đoạn
- (vật lý); (toán học) điểm gián đoạn
=carve discontinuity+ điểm gián đoạn của đường cong
=discontinuity of a function+ điểm gián đoạn của hàm
discontinuous
* danh từ
- không liên tục, gián đoạn
discontinuously
* phó từ
- gián đoạn, không liên tục
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: